bát chữ

bát chữ

Công việc của ông ấy là bát chữ cho nhà in.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trong ngành in ấn, sắp chữ: "bát chữ" một dụng cụ bằng kim loại, hình dạng như một cái khay hoặc cái bát nông, dùng để đựng các con chữ rời bằng chì hoặc kim loại trong quá trình sắp xếp thành bài in.
    • Công việc sắp chữ: "bát chữ" cũng có thể chỉ công việc sắp xếp các con chữ rời để tạo thành văn bản trước khi in.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người thợ sắp chữ cầm bát chữ nhặt từng con chữ để xếp thành dòng. (Người thợ dùng dụng cụ chứa chữ để lắp ghép văn bản.)
    • Nghề bát chữ ngày xưa đòi hỏi sự tỉ mỉ kiên nhẫn cao độ. (Nghề sắp xếp chữ in thủ công đòi hỏi độ chính xác kiên trì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thợ bát chữ": người làm công việc sắp xếp các con chữ in.
    • Ông nội tôi từng một thợ bát chữ lành nghề. (Ông tôi từng rất giỏi trong nghề sắp chữ in thủ công.)
Biến thể từ gần giống
  • Sắp chữ (động từ): công việc xếp các con chữ rời thành bài in.
  • Con chữ (danh từ): từng mẫu chữ rời bằng kim loại dùng trong in ấn thời kỳ trước.
Từ đồng nghĩa
  • Khuôn chữ: dụng cụ đựng chữ in.
  • Khay sắp chữ: dụng cụ dùng để xếp chữ.
Ghi chú
  • Từ "bát chữ" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh của ngành in ấn cổ điển (in typo). Ngày nay, với công nghệ in kỹ thuật số, nghề dụng cụ này hầu như không còn được sử dụng.